Cài đặt chung
Các thông số cơ bản xác định danh tính và quy mô vốn của bot.
Magic Number
Mã định danh riêng biệt cho bot. Bắt buộc khác nhau nếu chạy nhiều EA trên cùng một tài khoản để tránh xung đột lệnh.
Fix Lots Quan trọng
Khối lượng lệnh đầu tiên. Điều chỉnh theo vốn: tài khoản nhỏ nên bắt đầu từ 0.01 lot. Bot sẽ tính toán khối lượng DCA dựa trên giá trị này kết hợp với Max Percentage Profit Target.
Period
Timeframe AI dùng để phân tích. M30 hoặc H1 thường cho kết quả ổn định nhất. TF nhỏ hơn (M15) sẽ phân tích nhanh hơn nhưng dễ bị nhiễu ngắn hạn.
Candles
Số nến lịch sử gửi cho AI. Quá nhiều gây nhiễu dữ liệu cũ — AI có thể đọc sai sóng hiện tại. Quá ít không đủ ngữ cảnh để nhận diện xu hướng.
Gợi ý: M15 → 140 nến | M30 → 120 nến | H1 → 96 nến
Slippage
Hoạt động như một Lưới an toàn về giá, giúp bạn kiểm soát rủi ro trượt giá và tránh các lệnh khớp ở mức giá bất lợi trong các phiên biến động mạnh.
AI & Phân tích
Tinh chỉnh cách AI "suy nghĩ" và đưa ra quyết định.
AI AI
Chọn nền tảng AI: DeepSeek v4 (tiết kiệm, nhanh) hoặc GPT 5.4 (sâu hơn, phù hợp thị trường phức tạp).
Min Confidence Level Quan trọng
Mức tự tin tối thiểu để AI cho phép mở lệnh. AI trả về một giá trị % đánh giá xác suất thành công.
Ví dụ: đặt 80% → AI chỉ vào lệnh khi tự tin ≥ 80%
Đặt quá cao → ít lệnh, bỏ lỡ cơ hội. Đặt quá thấp → nhiều lệnh kém chất lượng.
Temperature AI
Độ "sáng tạo" của AI. Thấp (0.1–0.3): AI nhất quán, cùng dữ liệu cho kết quả gần giống nhau — tốt cho scalping cần ổn định. Cao (0.6–0.9): AI linh hoạt hơn, thích nghi tốt hơn với biến động bất thường.
Language
Ngôn ngữ phản hồi trong nhật ký giao dịch và thông báo. Chọn Tiếng Việt hoặc Tiếng Anh để giúp bạn dễ dàng đọc và theo dõi các kết quả phân tích.
Style
Original: là phong cách mặc định của AI. Professor: là phong cách chuyên gia, thường đưa ra các phân tích chi tiết và logic hơn.
Vào lệnh
Kiểm soát thời điểm và cách thức AI thực thi lệnh đầu tiên.
Auto TP
true: AI tự tính điểm Take Profit tối ưu dựa trên phân tích cấu trúc thị trường. false: dùng giá trị cố định trong Fix TP (số pips bạn đặt tay).
Fix TP
Số pips Take Profit cố định. Chỉ có tác dụng khi Auto TP = false.
Use Limit Order
Khi bật, AI đề xuất điểm vào lệnh cụ thể. Bot so sánh giá hiện tại với điểm đề xuất:
Gần ≤ Min Distance → Mở Market ngayXa > Min Distance → Đặt Limit Order chờ
Min Distance
for Limit Order
Ngưỡng khoảng cách (pips) để quyết định giữa Market và Limit. Giúp bot vào lệnh giá đẹp hơn thay vì luôn Market ngay.
Hệ thống DCA
Toàn bộ thông số kiểm soát chiến lược nhồi lệnh bằng AI.
Use DCA
true/false tính năng nhồi lệnh. Khi false, bot chỉ mở lệnh đơn không DCA.
Max Lots Giới hạn
Lots tối đa mà AI được phép sử dụng khi mở lệnh DCA.
Max Orders Giới hạn
Số lệnh DCA tối đa trong một chuỗi. Kết hợp với Max Lots để bảo vệ tài khoản khỏi chuỗi DCA phình quá lớn.
Max percentange profit target AI
Mục tiêu lợi nhuận kỳ vọng cho toàn chuỗi DCA (% so với số dư tài khoản). AI dùng thông số này để tính toán khối lượng của từng lệnh DCA một cách tối ưu.
⚠️ Mục tiêu càng cao → AI có thể dùng lots lớn hơn → rủi ro tăng
Min Distance
Khoảng cách tối thiểu (pips) từ lệnh gần nhất để AI bắt đầu xem xét nhồi DCA. Bot hoàn toàn bỏ qua phân tích DCA nếu giá chưa đi đủ khoảng cách này.
Min TP DCA
Số pips lợi nhuận tối thiểu mà AI phải đảm bảo khi tính TP chung cho toàn chuỗi DCA. Giúp tránh trường hợp TP quá sát giá hoặc quá thấp so với chi phí spread.
Min Confidence Level Quan trọng
Mức tự tin tối thiểu để AI cho phép mở lệnh DCA. AI trả về một giá trị % đánh giá xác suất thành công.
Ví dụ: đặt 80% → AI chỉ vào lệnh DCA khi tự tin ≥ 80%
Đặt quá cao → nhồi ít lệnh, bỏ lỡ cơ hội. Đặt quá thấp → nhiều lệnh kém chất lượng, rủi ro hơn.